Phép dịch "Scandal" thành Tiếng Việt
Vụ bê bối là bản dịch của "Scandal" thành Tiếng Việt.
Scandal
-
Vụ bê bối
Jared Stone este cel care a descoperit ruşinosul scandal.
Jared Stone là người khám phá ra vụ bê bối ghê tởm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Scandal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
scandal
Noun
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"scandal" trong từ điển Tiếng Rumani - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho scandal trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Scandal" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vụ Watergate
Thêm ví dụ
Thêm