Phép dịch "jertfi" thành Tiếng Việt
hy sinh, 犧牲 là các bản dịch hàng đầu của "jertfi" thành Tiếng Việt.
jertfi
Verb
ngữ pháp
-
hy sinh
verbPâinea nedospită însemna, sau reprezenta, corpul său fără păcat care urma să fie jertfit.
Bánh không men có nghĩa, hoặc tượng trưng, cho thân thể vô tội mà ngài hy sinh.
-
犧牲
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jertfi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm