Phép dịch "jihad" thành Tiếng Việt
jihad, Jihad là các bản dịch hàng đầu của "jihad" thành Tiếng Việt.
jihad
Noun
ngữ pháp
-
jihad
De ce continui să folosești cuvântul jihad la slujbe?
Tại sao ông luôn nói về jihad trong buổi lễ giảng đạo của mình?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jihad " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Jihad
-
Jihad
Cu 15 ani în urmă și-a numit nepoata Jihad,
Mười lăm năm trước, ông đặt tên cháu gái mình là Jihad,
Thêm ví dụ
Thêm