Phép dịch "jidan" thành Tiếng Việt

Do thái, người Do Thái là các bản dịch hàng đầu của "jidan" thành Tiếng Việt.

jidan Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • Do thái

    noun

    Şi dacă nu sunt gălbejiţii, sunt jidanii ăştia bătrâni şi ai dracu', care au magazinul de 15 generaţii.

    Nếu không phải bọn da vàng, thì cũng là mấy thằng già Do Thái làm chủ cửa hàng đó được 15 đời.

  • người Do Thái

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jidan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "jidan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch