Phép dịch "han" thành Tiếng Việt
hãn, khan, khách sạn là các bản dịch hàng đầu của "han" thành Tiếng Việt.
han
noun
neuter
ngữ pháp
-
hãn
noun -
khan
nounŞi markerul Han este cea mai comună din care există, ok?
Và gen đặc trưng của Khan là cái phổ biến nhất, được chứ?
-
khách sạn
noun -
quán trọ
nounNici la hotel, nici la han, nici chiar la închisoare nu este invitat înăuntru.
Không có khách sạn, không có quán trọ, thậm chí nhà tù cũng không mời anh ta vào.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " han " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Han
-
Nhà trọ
stabiliment pentru găzduit, consum de mâncare și băutură
Sunt la Hanul comună, pe unitate Stand pasă.
Tôi đang ở Nhà trọ Common đường Gracedon.
Các cụm từ tương tự như "han" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thành cát tư hãn
-
nhà hán
-
Hán Vũ Đế
-
Thành Cát Tư Hãn
Thêm ví dụ
Thêm