Phép dịch "hangar" thành Tiếng Việt
lán hàng, nhà kho là các bản dịch hàng đầu của "hangar" thành Tiếng Việt.
hangar
Noun
ngữ pháp
-
lán hàng
-
nhà kho
Și chiar dacă am vrea, suntem într-un hangar înconjurat de o întreagă armată de timeships.
Và cho dù có muốn, chúng ta đang ở một nhà kho bị bao vây bởi cả một hạm đội tàu thời gian.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hangar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "hangar"
Thêm ví dụ
Thêm