Phép dịch "forjare" thành Tiếng Việt
Rèn, rèn là các bản dịch hàng đầu của "forjare" thành Tiếng Việt.
forjare
Noun
ngữ pháp
-
Rèn
-
rèn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " forjare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm