Phép dịch "format" thành Tiếng Việt

dạng thức, định dạng, kiểu là các bản dịch hàng đầu của "format" thành Tiếng Việt.

format noun particle neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • dạng thức

    noun

    Ce ar fi dacă ar exista o formă pură de dreptate?

    Nếu có một dạng thức thuần túy của công lý?

  • định dạng

    noun

    Dacă există o dovadă a morţii sale, este posibil ca aceasta să fie în formatul ăsta.

    Nếu có chứng cứ về cái chết của cậu ấy, chắc chắn nó phải là định dạng này.

  • kiểu

    noun

    O persoana cu o exceptionala capacitate intelectuala, cineva cu o forma unica de a gândi.

    Một người có tài trí khác thường, một người với một kiểu tư duy hoàn toàn khác biệt.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bản mẫu
    • khổ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " format " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "format" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "format" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch