Phép dịch "fidel" thành Tiếng Việt

trung thành là bản dịch của "fidel" thành Tiếng Việt.

fidel Adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • trung thành

    adjective

    Capii de familie pot învăţa multe lucruri de la acest bărbat fidel.

    Ngày nay, chủ gia đình có thể học được nhiều điều từ người đàn ông trung thành ấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fidel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fidel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fidel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch