Phép dịch "fidel" thành Tiếng Việt
trung thành là bản dịch của "fidel" thành Tiếng Việt.
fidel
Adjective
ngữ pháp
-
trung thành
adjectiveCapii de familie pot învăţa multe lucruri de la acest bărbat fidel.
Ngày nay, chủ gia đình có thể học được nhiều điều từ người đàn ông trung thành ấy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fidel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fidel" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Fidel Castro
Thêm ví dụ
Thêm