Phép dịch "feribot" thành Tiếng Việt
phà, Phà là các bản dịch hàng đầu của "feribot" thành Tiếng Việt.
feribot
Noun
ngữ pháp
-
phà
nounAcum are o camionetă destul de mare ca să aducă o bombă pe feribot.
Hắn đã có một cái xe tải đủ to để đặt bom lên phà.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " feribot " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Feribot
-
Phà
Feribotul pleacă peste o oră, aşa că trebuie să te grăbeşti.
Có một chuyến phà sẽ đi trong một tiếng nữa cho nên bạn cần đi ngay.
Thêm ví dụ
Thêm