Phép dịch "fericit" thành Tiếng Việt
mừng, vui, hạnh phúc là các bản dịch hàng đầu của "fericit" thành Tiếng Việt.
fericit
adjective
masculine
ngữ pháp
bucuros
-
mừng
adjectiveUn An Nou fericit!
Chúc mừng năm mới!
-
vui
adjectiveCred că o să fiu fericită cu el.
Con nghĩ là ở bên cạnh anh ấy thì con sẽ rất vui.
-
hạnh phúc
adjectiveCei care nu vor să fie fericiţi nu au ce căuta în ea.
Những người không muốn hạnh phúc không có chỗ đứng trong cái thế giới hạnh phúc đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fericit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Fericit
-
chân phước
người được phong chân phước trong Giáo hội Công giáo Rôma; dùng để đặt trạng thái tuyên thánh (P411)
Các cụm từ tương tự như "fericit" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chúc mừng sinh nhật · chức mừng sinh nhật
-
chúc mừng năm mới
-
mừng
-
mừng
-
Chúc mừng năm mới · chúc mừng năm mới
-
chúc mừng
-
chúc mừng Giáng sinh · chúc mừng Nô-en · chức mừng Giáng sinh · chức mừng Nô-en
Thêm ví dụ
Thêm