Phép dịch "elemente" thành Tiếng Việt

yếu tố, 要素 là các bản dịch hàng đầu của "elemente" thành Tiếng Việt.

elemente
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • yếu tố

    noun

    Comportamentul rău este un element al libertăţii de a alege.

    Hành vi xấu xa là một yếu tố của quyền tự quyết.

  • 要素

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " elemente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "elemente" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "elemente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch