Phép dịch "element" thành Tiếng Việt

yếu tố, nguyên tố, phần tử là các bản dịch hàng đầu của "element" thành Tiếng Việt.

element Noun ngữ pháp

parte din întreg

+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • yếu tố

    noun

    Comportamentul rău este un element al libertăţii de a alege.

    Hành vi xấu xa là một yếu tố của quyền tự quyết.

  • nguyên tố

    noun

    Stăpânind cele patru elemente, va începe să schimbe inimi.

    Với khả năng điều khiển tứ đại nguyên tố, Ngài sẽ bắt đầu thay đổi con tim.

  • phần tử

    noun

    Grant Wilson a făcut o treabă bună ţinând elementul infracţional în barierele oraşului.

    Grant Wilson đã làm rất tốt trong việc thống nhất các phần tử tội phạm.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thành phần
    • khoản mục
    • phần tử, yếu tố, thành phần
    • 元素
    • 要素
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " element " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "element" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "element" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch