Phép dịch "elev" thành Tiếng Việt

học sinh, học trò là các bản dịch hàng đầu của "elev" thành Tiếng Việt.

elev noun masculine ngữ pháp

perosană care învață într-o școală

+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • học sinh

    noun

    O să iau o listă de elevi de la Fischer.

    Tôi sẽ lấy danh sách học sinh từ Fisher.

  • học trò

    noun

    Este o onoare să te cunosc, singurul său elev despre care a vorbit cu afecţiune.

    Thật vinh hạnh được gặp học trò duy nhất mà ông ấy nhắc đến đầy trìu mến.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " elev " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "elev" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch