Phép dịch "durere" thành Tiếng Việt
đau, đau buồn, buồn là các bản dịch hàng đầu của "durere" thành Tiếng Việt.
durere
noun
feminine
ngữ pháp
-
đau
adjectiveEl a avut dureri de cap.
Anh ta có bệnh đau đầu.
-
đau buồn
Povara durerii nu a dispărut, dar ei au primit puterea de a suporta tristeţea.
Gánh nặng đau buồn đã không biến mất, nhưng đã trở nên có thể chịu đựng nổi.
-
buồn
adjectiveAstăzi ești cea mai mare durere a mea.
Hôm nay con là nỗi buồn lớn nhất.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- khổ
- sự đau đớn
- đau đớn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " durere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Durere
-
Đau
El a avut dureri de cap.
Anh ta có bệnh đau đầu.
Hình ảnh có "durere"
Các cụm từ tương tự như "durere" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đau họng
-
chứng nhức đầu
-
Đau ngực
-
đau răng
Thêm ví dụ
Thêm