Phép dịch "dur" thành Tiếng Việt
khó, khó khăn, khó tính là các bản dịch hàng đầu của "dur" thành Tiếng Việt.
dur
adjective
masculine
ngữ pháp
-
khó
adjectiveSlujba mea a fost mai dură decât îţi poţi imagina.
Công việc của tôi khó khăn hơn bạn có thể tưởng tượng.
-
khó khăn
adjectiveSlujba mea a fost mai dură decât îţi poţi imagina.
Công việc của tôi khó khăn hơn bạn có thể tưởng tượng.
-
khó tính
adjectivesă ştiţi că sunt foarte dur cu omologii mei—
Bạn biết là tôi rất khó tính với các đối tác của mình
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cứng
- rắn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dur " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "dur" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nước cứng
-
tồn tại
-
Nước cứng
-
Ổ đĩa cứng
-
ổ cứng · ổ đĩa cứng
Thêm ví dụ
Thêm