Phép dịch "dansa" thành Tiếng Việt
nhảy, khiêu vũ là các bản dịch hàng đầu của "dansa" thành Tiếng Việt.
dansa
verb
ngữ pháp
a executa un dans
-
nhảy
verbA fost poate unul din oamenii frumosi care dansau si jucau tenis.
Một người có thể đã từng đẹp, nhảy múa và chơi tennis.
-
khiêu vũ
verbAm găsit persoană cu care vreau să dansez, bine?
Anh đã tìm thấy người anh muốn cùng khiêu vũ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dansa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "dansa"
Các cụm từ tương tự như "dansa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khiễu vũ · nhảy
Thêm ví dụ
Thêm