Phép dịch "dare" thành Tiếng Việt

thuế, 稅 là các bản dịch hàng đầu của "dare" thành Tiếng Việt.

dare Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • thuế

    noun

    Tatăl tău, Sir Walter, n-a plătit dările coroanei.

    Cha ngươi, ngài Walter, còn nợ thuế của triều đình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch