Phép dịch "compas" thành Tiếng Việt
com-pa, la bàn, Com-pa là các bản dịch hàng đầu của "compas" thành Tiếng Việt.
compas
Noun
ngữ pháp
-
com-pa
noun -
la bàn
nounStii de ce compasul are o oglinda pe spate?
Biết tai sao la bàn có kính đằng sau chứ?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " compas " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Compas
-
Com-pa
Các cụm từ tương tự như "compas" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phép dựng hình bằng thước kẻ và compa
-
Viên Quy
-
la bàn
Thêm ví dụ
Thêm