Phép dịch "compatriot" thành Tiếng Việt
đồng bào là bản dịch của "compatriot" thành Tiếng Việt.
compatriot
noun
masculine
ngữ pháp
-
đồng bào
nounAsta e ţara mea şi ăştia compatrioţii mei.
Đây là quê hương của con, và kia là đồng bào của con.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " compatriot " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm