Phép dịch "compensa" thành Tiếng Việt
bù lại, đền bù, đền bồi là các bản dịch hàng đầu của "compensa" thành Tiếng Việt.
compensa
verb
ngữ pháp
-
bù lại
Ce poţi face pentru a compensa reacţiile mai lente?
Làm sao bạn có thể bù lại những phản xạ bớt nhạy hơn?
-
đền bù
Cei de aici sunt obişnuiţi în mod ciudat să fie compensaţi.
Người dân ở đây đã quen với việc được đền bù xứng đáng.
-
đền bồi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " compensa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm