Phép dịch "cert" thành Tiếng Việt
chắc là bản dịch của "cert" thành Tiếng Việt.
cert
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
care este lipsit de îndoială
-
chắc
adjectiveCând alternativa certă e sfârşitul lumii, am, oare, de ales?
Thế giới diệt vong là viễn cảnh chắc chắn, vậy tôi có còn lựa chọn khác không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cert " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm