Phép dịch "ceriu" thành Tiếng Việt
xeri, Xeri là các bản dịch hàng đầu của "ceriu" thành Tiếng Việt.
ceriu
noun
neuter
ngữ pháp
element chimic
-
xeri
nounelement chimic
-
Xeri
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ceriu " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "ceriu"
Thêm ví dụ
Thêm