Phép dịch "certa" thành Tiếng Việt

cãi cọ, cãi vã là các bản dịch hàng đầu của "certa" thành Tiếng Việt.

certa verb ngữ pháp

a se lua la ceartă

+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • cãi cọ

    Domnilor, când ne certăm, le dăm câştig de cauză teroriştilor.

    Quý vị, khi ta cãi cọ, quân khủng bố sẽ lấn át.

  • cãi vã

    verb

    Părinţii nu trebuie să se certe niciodată în prezenţa copiilor lor.

    Cha mẹ đừng bao giờ cãi vã trước mặt con cái.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " certa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "certa" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • mắng
  • cãi cọ · cãi vã · sự cãi nhau · xung đột · 衝突
  • chắc
Thêm

Bản dịch "certa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch