Phép dịch "cadru" thành Tiếng Việt
Khung, khung hình là các bản dịch hàng đầu của "cadru" thành Tiếng Việt.
cadru
noun
Noun
neuter
ngữ pháp
-
Khung
Tot ce ne-ar putea ajuta nu e în cadru.
Bất cứ thứ gì có thể giúp cô ấy đều nằm ngoài khung hình.
-
khung hình
Tot ce ne-ar putea ajuta nu e în cadru.
Bất cứ thứ gì có thể giúp cô ấy đều nằm ngoài khung hình.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cadru " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cadru" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khung đối tượng không bị chặn
-
khung văn bản
-
khung đối tượng kết ghép
Thêm ví dụ
Thêm