Phép dịch "Cadou" thành Tiếng Việt

Quà tặng, quà, quà biếu là các bản dịch hàng đầu của "Cadou" thành Tiếng Việt.

Cadou
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • Quà tặng

    Cadoul Giuliei, nici marxist nici decadent,

    Quà tặng của Giulia, không chủ nghĩa Marx cũng không chủ nghĩa suy đồi,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Cadou " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

cadou noun neuter ngữ pháp

dar

+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • quà

    noun

    Maurice spunea mereu că e cel mai preţios cadou pentru tine.

    Maurice luôn nói rằng đó là món quà quý giá nhất ông ấy dành cho cháu.

  • quà biếu

    Ştii ce se spune despre caii cadou.

    Cậu biết điều họ nói về mấy món quà biếu chứ?

  • quà tặng

    noun

    Am fost inundată de cadouri şi flori şi vizitatori.

    Tôi tắm trong quà tặng và hoa và người đến thăm.

Hình ảnh có "Cadou"

Thêm

Bản dịch "Cadou" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch