Phép dịch "cadran" thành Tiếng Việt
trình quay số là bản dịch của "cadran" thành Tiếng Việt.
cadran
Noun
ngữ pháp
-
trình quay số
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cadran " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm