Phép dịch "ascunde" thành Tiếng Việt

giấu là bản dịch của "ascunde" thành Tiếng Việt.

ascunde verb ngữ pháp

a acoperi să nu poată fi văzut și găsit

+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • giấu

    verb

    E clar că ascunde ceva legat de medalionul ăla.

    Nó đang giấu gì đó về cái dây chuyền.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ascunde " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ascunde" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ascunde" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch