Phép dịch "ascultare" thành Tiếng Việt
sự nghe lời, nghe lời là các bản dịch hàng đầu của "ascultare" thành Tiếng Việt.
ascultare
noun
feminine
ngữ pháp
-
sự nghe lời
noun -
nghe lời
Vă rog să dați ascultare chemării Salvatorului dumneavoastră!
Xin hãy lắng nghe lời kêu gọi của Đấng Cứu Rỗi của anh chị em.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ascultare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm