Phép dịch "Simbol" thành Tiếng Việt

biểu tượng, ký hiệu, 記號 là các bản dịch hàng đầu của "Simbol" thành Tiếng Việt.

Simbol
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • biểu tượng

    Simboluri. Cuvinte precum asemenea, ca sau asemănat cu ajută la identificarea simbolurilor.

    Các biểu tượng: Những từ như giống như, thể như hoặc được so sánh với giúp nhận ra các biểu tượng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Simbol " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

simbol noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • ký hiệu

    noun

    Vocile şi simbolurile din capul meu ne-au adus aici cu un scop.

    Giọng nói và các ký hiệu trong đầu anh dẫn ta đến đây là có nguyên nhân.

  • 記號

Các cụm từ tương tự như "Simbol" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Simbol" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch