Phép dịch "Excrement" thành Tiếng Việt

Phân, cứt, chất lắng là các bản dịch hàng đầu của "Excrement" thành Tiếng Việt.

Excrement
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • Phân

    chất thải từ hệ tiêu hóa của động vật và người

    Excrementele corozive erodează cromul şi piatra, fiecare pasăre poate produce aproximativ 12 kg de găinaţ pe an.

    Phân của chúng rơi xuống ăn mòn crôm và đá, và mỗi con chim hàng năm thải ra 12kg phân.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Excrement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

excrement noun Noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • cứt

    noun
  • chất lắng

  • cặn

    noun

Các cụm từ tương tự như "Excrement" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Excrement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch