Phép dịch "exemplu" thành Tiếng Việt

ví dụ là bản dịch của "exemplu" thành Tiếng Việt.

exemplu noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • ví dụ

    Așa că voi da un exemplu, un exemplu foarte simplu despre cum funcționează asta.

    Tôi sẽ cho bạn một ví dụ đơn giản về việc sử dụng nó như thế nào.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " exemplu " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "exemplu" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "exemplu" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch