Phép dịch "exclusiv" thành Tiếng Việt
dành riêng là bản dịch của "exclusiv" thành Tiếng Việt.
exclusiv
Adjective
ngữ pháp
-
dành riêng
I-am spus lui Sophie că rutina de culcare îţi este rezervată exclusiv ţie, Laura.
Tôi đã nói cho Sophie là giờ ngủ của nó được dành riêng cho chị, Laura.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " exclusiv " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "exclusiv" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vùng đặc quyền kinh tế
-
vùng đặc quyền kinh tế
Thêm ví dụ
Thêm