Phép dịch "Confucianism" thành Tiếng Việt

Nho giáo, nho giáo là các bản dịch hàng đầu của "Confucianism" thành Tiếng Việt.

Confucianism
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • Nho giáo

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Confucianism " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

confucianism Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • nho giáo

    noun
Thêm

Bản dịch "Confucianism" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch