Phép dịch "confuz" thành Tiếng Việt

bối rối là bản dịch của "confuz" thành Tiếng Việt.

confuz adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • bối rối

    Adjectival; Verbal

    Vedeți aici că polițiștii sunt confuzi despre ce ar trebui să facă.

    Bạn có thể thấy rằng cảnh sát bối rối vì không biết xử lý lũ heo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " confuz " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "confuz" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch