Phép dịch "seda" thành Tiếng Việt
lụa, tơ, vải lụa là các bản dịch hàng đầu của "seda" thành Tiếng Việt.
seda
noun
feminine
ngữ pháp
-
lụa
nounDe 1 e 2 (tecido)
Onde eu posso comprar seda?
Tôi có thể mua tơ lụa ở đâu?
-
tơ
nounOs fósseis de aranhas também podiam produzir seda,
Kể cả loài nhện hóa thạch cũng nhả tơ.
-
vải lụa
nounO Extremo Oriente também era conhecido, pois produzia seda de excelente qualidade.
Vùng Viễn Đông cũng được biết đến vì là nguồn của loại vải lụa có chất lượng tốt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " seda " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Seda
-
Lụa
Tecido têxtil
Onde eu posso comprar seda?
Tôi có thể mua tơ lụa ở đâu?
Hình ảnh có "seda"
Các cụm từ tương tự như "seda" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tôi đang khát
-
khát · khát nước · sự khao khát · sự khát nước · trụ sở
-
Con đường tơ lụa
-
khát
-
con tằm · tám · tằm
-
lông cứng · lông lợn
-
con đường tơ lụa
-
tôi đang khát
Thêm ví dụ
Thêm