Phép dịch "tenho sede" thành Tiếng Việt
tôi đang khát là bản dịch của "tenho sede" thành Tiếng Việt.
tenho sede
-
tôi đang khát
PhraseDisseram-me que o meu trabalhador tinha sede.
Nghe nói người làm việc chăm chỉ của tôi đang khát nước.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tenho sede " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tenho sede" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tôi đang khát
Thêm ví dụ
Thêm