Phép dịch "sede" thành Tiếng Việt
khát nước, sự khao khát, khát là các bản dịch hàng đầu của "sede" thành Tiếng Việt.
sede
noun
verb
feminine
ngữ pháp
Uma necessidade fisiológica de beber.
-
khát nước
nounVocê está com sede?
Bạn có khát nước không?
-
sự khao khát
De 4 (desejo intenso)
A expressão “minha alma ficou faminta” deve ser trazida à atenção dos alunos.
Các học sinh nên lưu ý đến cụm từ ′′tâm hồn tôi tràn đầy sự khao khát.
-
khát
adjectiveVocê está com sede?
Bạn có khát nước không?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự khát nước
- trụ sở
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sede " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sede" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tôi đang khát
-
lụa · tơ · vải lụa
-
Cộng hòa Dân chủ São Tomé và Príncipe
-
kiến trúc phần mềm
-
tôi là người theo đạo Cơ đốc
-
tôi mù · tôi đui mù
Thêm ví dụ
Thêm