Phép dịch "pulso" thành Tiếng Việt

cổ tay là bản dịch của "pulso" thành Tiếng Việt.

pulso noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • cổ tay

    noun

    Aparentemente, a Nikita partiu o pulso desta mulher.

    Hình như Nikita bẻ gãy cổ tay bà ta rồi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pulso " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pulso"

Các cụm từ tương tự như "pulso" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pulso" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch