Phép dịch "mal" thành Tiếng Việt
xấu, tồi, kém là các bản dịch hàng đầu của "mal" thành Tiếng Việt.
mal
noun
adverb
adjective
conjunction
masculine
ngữ pháp
-
xấu
adjectiveEu não sei o que é pior.
Tôi không biết cái gì có thể xấu hơn nữa.
-
tồi
adjectiveTudo o que correu mal é por tua causa.
Tất cả mọi chuyện tồi tệ đã xảy ra đều là lỗi của anh.
-
kém
A partir de agora, quando agir mal, vou te dar um desafio.
Từ bây giờ, khi cô cảm kém cỏi, tôi sẽ mang lại cho cô sự can đảm.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dở
- hại
- tai hại
- thiệt hại
- tổn hại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "mal" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người sử dụng trái phép
-
Trục ma quỷ
-
phần mềm hiểm độc
-
Say độ cao
-
người sử dụng trái phép
-
bệnh Alzheimer
-
xin lỗi
Thêm ví dụ
Thêm