Phép dịch "Major" thành Tiếng Việt
Thiếu tá, thiếu tá là các bản dịch hàng đầu của "Major" thành Tiếng Việt.
Major
-
Thiếu tá
Se não me engano, Major, aquilo é um quartel do exército.
Nếu tôi không lầm, Thiếu tá, có một cái đồn binh đằng kia.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Major " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
major
noun
masculine
ngữ pháp
-
thiếu tá
nounDe 1 (patente das forças armadas)
Gostaria de ficar a sós com o major.
Tôi muốn ở một mình với thiếu tá.
Các cụm từ tương tự như "Major" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thiếu tướng
-
Đại Khuyển
-
đại hùng
-
Đại Hùng
-
thiếu tướng
Thêm ví dụ
Thêm