Phép dịch "Mala" thành Tiếng Việt

Va li, va li, bị cầm tay là các bản dịch hàng đầu của "Mala" thành Tiếng Việt.

Mala
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • Va li

    A irmã se lembra de uma mulher que gritava: “Minhas malas!

    Chị nhớ lại có một phụ nữ cứ kêu la: “Va-li của tôi!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Mala " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

mala noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • va li

    noun

    De 4 (caixa para transporte em viagens)

    Eu sou Jessi, e esta é minha mala.

    Tôi là Jessi và đây là cái va li của tôi.

  • bị cầm tay

  • túi xách tay

Hình ảnh có "Mala"

Các cụm từ tương tự như "Mala" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Mala" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch