Phép dịch "macho" thành Tiếng Việt
giống đực là bản dịch của "macho" thành Tiếng Việt.
macho
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
De, relativo a, ou que denota um membro do sexo que gera crias fertilizando óvulos.
-
giống đực
sexo de uma espécie
Precisam de hormônio extra para serem machos
Chỉ cần thêm một hoóc- môn đúng thời kỳ phát triển để biến chúng thành giống đực
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " macho " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "macho"
Các cụm từ tương tự như "macho" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giống cái
Thêm ví dụ
Thêm