Phép dịch "Machado" thành Tiếng Việt
Rìu, rìu, cái rìu là các bản dịch hàng đầu của "Machado" thành Tiếng Việt.
Machado
proper
-
Rìu
Ferramenta de corte
Os Homens do Machado não serão um problema por mais tempo.
Không lâu nữa bọn người Rìu sẽ không còn là vấn đề.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Machado " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
machado
noun
masculine
ngữ pháp
-
rìu
nounPreferimos os nossos inimigos armados com machados, não com crianças.
Chúng ta chiến đấu với những kẻ mang rìu, chứ không phải những đứa trẻ.
-
cái rìu
Um de vocês pode me dar o machado de incêndio?
Có ai vui lòng giúp tôi mang cái rìu lại đằng đó được không?
Hình ảnh có "Machado"
Thêm ví dụ
Thêm