Phép dịch "macia" thành Tiếng Việt

mềm là bản dịch của "macia" thành Tiếng Việt.

macia adjective feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • mềm

    adjective

    Tem as mãos mais macias que alguma vez apertei.

    Anh có đôi bàn tay mềm mại nhất mà tôi từng cảm thấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " macia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "macia" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "macia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch