Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:
Phép dịch "leva" thành Tiếng Việt
leva
noun
verb
feminine
ngữ pháp
Bản dịch tự động của " leva " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"leva" trong từ điển Tiếng Bồ Đào Nha - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho leva trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "leva" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhẹ · nhẹ nhàng
-
bế · mang · vác · ẵm
-
Lò phản ứng nước nhẹ
Thêm ví dụ
Thêm