Phép dịch "levantar" thành Tiếng Việt

rút tiền, đứng dậy là các bản dịch hàng đầu của "levantar" thành Tiếng Việt.

levantar verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • rút tiền

    Arranjem-no imediatamente ou vou à entrada e digo a todos que não consigo levantar o meu dinheiro.

    Hãy lấy tiền ngay, hoặc tôi sẽ bước ra sảnh, và nói với mọi người là tôi không thể rút tiền của mình.

  • đứng dậy

    Devem dar o voto de apoio somente quando convidados a se levantar.

    Các anh chị em chỉ có thể biểu quyết khi nào được yêu cầu đứng dậy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " levantar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "levantar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "levantar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch