Phép dịch "leve" thành Tiếng Việt
nhẹ, nhẹ nhàng là các bản dịch hàng đầu của "leve" thành Tiếng Việt.
leve
adjective
masculine
ngữ pháp
leve (pouca massa)
-
nhẹ
adjectiveSão tão leves que se esquecem que os têm.
Mẹ, nhẹ đến mức chú sẽ quên là đang mặc nó.
-
nhẹ nhàng
adjectiveSou alérgico a fogo e esta arma é um pouco mais leve do que uma mala.
Tôi bị dị ứng với lửa và khẩu súng này còn nhẹ nhàng hơn một túi thư.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " leve " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "leve" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bế · mang · vác · ẵm
-
Lò phản ứng nước nhẹ
Thêm ví dụ
Thêm