Phép dịch "lembrar" thành Tiếng Việt
nhớ, nhỏ là các bản dịch hàng đầu của "lembrar" thành Tiếng Việt.
lembrar
verb
ngữ pháp
lembrar(se)
-
nhớ
verbEu não consigo me lembrar da senha que usava neste site.
Tôi không thể nhớ mật khẩu đã dùng cho trang web này.
-
nhỏ
adjective pronoun nounVocê era muito novo para lembrar disso, Teo.
Con lúc đó còn quá nhỏ để biết chuyện này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lembrar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "lembrar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhớ
Thêm ví dụ
Thêm