Phép dịch "lembrete" thành Tiếng Việt

lời nhắc là bản dịch của "lembrete" thành Tiếng Việt.

lembrete noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Việt

  • lời nhắc

    Hoje, sinto imensa gratidão por esses lembretes repetidos.

    Ngày nay, tôi rất biết ơn những lời nhắc nhở được lặp đi lặp lại đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lembrete " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "lembrete" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch